Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Troyes
Pháp
#
Đội
10
12
14
17
18
19
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
19
11
33
9
6
4
33
22
19
3
32
9
5
5
21
18
19
7
31
9
4
6
24
17
19
-1
30
8
6
5
21
22
19
1
29
8
5
6
20
19
19
-1
28
7
7
5
19
20
19
4
25
7
4
8
27
23
19
-2
25
7
4
8
25
27
19
-3
25
6
7
6
20
23
19
-2
24
6
6
7
28
30
19
-2
24
6
6
7
27
29
19
-3
23
6
5
8
20
23
19
-3
22
6
4
9
22
25
19
-7
22
6
4
9
26
33
19
-1
19
3
10
6
27
28
19
-10
18
5
3
11
16
26
19
-10
16
2
10
7
14
24
19
-14
16
4
4
11
19
33
19
-23
10
2
4
13
9
32
18
-20
8
1
5
12
10
30



















