Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Troyes
Pháp
#
Đội
11
15
17
18
19
20
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
19
28
52
17
1
1
41
13
19
29
45
15
0
4
43
14
19
15
43
13
4
2
40
25
19
20
41
13
2
4
45
25
19
16
35
10
5
4
35
19
19
11
34
10
4
5
35
24
19
5
31
9
4
6
26
21
19
5
30
8
6
5
28
23
19
4
30
9
3
7
37
33
19
-8
30
9
3
7
20
28
19
6
28
7
7
5
24
18
19
-2
26
7
5
7
24
26
19
0
24
7
3
9
29
29
19
0
24
6
6
7
27
27
19
-6
23
5
8
6
20
26
19
-1
22
5
7
7
25
26
19
-10
22
5
7
7
18
28
19
-20
15
4
3
12
10
30
19
-11
14
1
11
7
19
30
19
-16
12
3
3
13
20
36
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League



















