Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Trefelin BGC
Xứ Wales
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
10Vòng loaại play-off Europa Conference League
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
13
38
37
12
1
0
44
6
13
21
31
10
1
2
30
9
13
14
30
9
3
1
25
11
13
22
26
8
2
3
37
15
13
5
25
8
1
4
28
23
12
6
22
7
1
4
21
15
13
8
21
6
3
4
24
16
13
7
21
7
0
6
25
18
13
-12
18
5
3
5
21
33
13
-1
16
5
1
7
22
23
13
-10
12
3
3
7
12
22
13
-11
10
3
1
9
8
19
13
-22
9
2
3
8
10
32
12
-12
8
2
2
8
12
24
13
-23
6
1
3
9
8
31
13
-30
2
0
2
11
14
44
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















