Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Turun Palloseura
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
16
14
33
9
6
1
29
15
16
11
31
8
7
1
23
12
16
10
27
7
6
3
23
13
16
0
26
8
2
6
20
20
16
7
25
7
4
5
27
20
16
5
25
7
4
5
25
20
16
5
22
6
4
6
20
15
16
1
22
6
4
6
20
19
16
-2
19
5
4
7
28
30
16
-7
14
3
5
8
18
25
16
-17
12
2
6
8
15
32
16
-27
4
0
4
12
8
35
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











