Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SV Heimstetten
Đức
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
13
11
24
7
3
3
25
14
15
9
24
7
3
5
28
19
13
9
23
6
5
2
29
20
13
6
23
6
5
2
18
12
12
12
19
5
4
3
23
11
13
5
19
5
4
4
18
13
12
0
17
5
2
5
16
16
15
-4
17
4
5
6
19
23
13
-6
16
5
1
7
21
27
14
-10
16
4
4
6
14
24
13
-13
15
4
3
6
13
26
12
-5
13
3
4
5
24
29
12
-7
12
3
3
6
11
18
14
-16
10
2
4
8
14
30
14
-28
2
0
2
12
6
34
13
-29
2
0
2
11
6
35
12
-26
1
0
1
11
7
33
















