Stuttgart
Đức
#
Đội
12
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
19
17
5
2
0
25
6
7
8
17
5
2
0
12
4
7
7
13
4
1
2
16
9
7
4
13
4
1
2
16
12
7
9
12
4
0
3
20
11
7
1
12
3
3
1
15
14
7
3
10
3
1
3
16
13
7
-3
10
3
1
3
12
15
7
4
9
2
3
2
17
13
7
0
9
3
0
4
14
14
7
-10
9
3
0
4
6
16
7
-3
8
2
2
3
8
11
7
-3
8
2
2
3
6
9
7
-7
8
2
2
3
10
17
7
-3
6
2
0
5
10
13
7
-3
6
1
3
3
4
7
7
-12
6
1
3
3
6
18
7
-11
3
1
0
6
11
22
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















