Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Stirling Macedonia FC
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
11Trận play-off trụ hạng
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
8
5
17
5
2
1
12
7
8
4
17
5
2
1
14
10
8
5
15
5
0
3
17
12
8
8
14
4
2
2
18
10
8
6
14
4
2
2
18
12
8
-1
14
4
2
2
9
10
8
2
13
4
1
3
18
16
8
-1
9
2
3
3
13
14
8
-1
9
2
3
3
11
12
8
-3
6
1
3
4
13
16
8
-14
3
1
0
7
10
24
8
-10
2
0
2
6
14
24
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











