Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Standard Liege
Bỉ
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
10Vòng loaại play-off Europa Conference League
11Vòng loaại play-off Europa Conference League
12Vòng loaại play-off Europa Conference League
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
28
56
16
8
2
43
15
27
14
54
17
3
7
44
30
26
18
53
17
2
7
49
31
27
5
43
12
7
8
38
33
27
6
42
11
9
7
36
30
26
3
36
10
6
10
41
38
27
-9
35
10
5
12
25
34
26
-4
35
9
8
9
36
40
26
-4
34
9
7
10
34
38
26
0
33
9
6
11
35
35
27
0
33
9
6
12
30
30
27
-7
29
7
8
12
37
44
27
-12
28
7
7
13
29
41
26
-6
27
6
9
11
34
40
27
-9
26
5
11
11
22
31
26
-23
17
3
8
15
21
44
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp















