Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Stade Rennais
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Vòng loại Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
11
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
31
43
70
22
4
5
70
27
31
28
64
20
4
7
61
33
32
18
60
18
6
8
52
34
32
16
58
17
7
8
51
35
32
10
56
16
8
8
56
46
32
8
54
16
6
10
56
48
32
15
53
16
5
11
59
44
31
9
46
13
7
11
50
41
32
-5
42
10
12
10
44
49
32
0
41
11
8
13
45
45
32
-3
41
10
11
11
44
47
31
-10
38
10
8
13
41
51
32
-19
34
9
7
16
27
46
32
-13
32
6
14
12
30
43
32
-22
31
7
10
15
36
58
32
-13
28
6
10
16
30
43
32
-22
23
5
8
19
29
51
32
-40
16
3
7
22
32
72
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















