St Mirren
Scotland
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
18
24
8
0
1
23
5
9
6
20
6
2
1
13
7
9
5
16
5
1
3
20
15
9
3
14
4
2
3
13
10
9
0
12
3
3
3
11
11
9
-1
12
3
3
3
11
12
9
0
11
3
2
4
10
10
9
-8
10
3
1
5
9
17
9
-3
9
2
3
4
9
12
9
-5
8
2
2
5
11
16
9
-10
8
2
2
5
10
20
9
-5
7
2
1
6
9
14
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Trận play-off trụ hạng











