FC St.Gallen 1879
Thụy Sỹ
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
11
25
31
10
1
0
34
9
11
17
25
7
4
0
35
18
11
7
22
7
1
3
24
17
11
-3
17
5
2
4
20
23
11
2
16
5
1
5
16
14
11
-4
16
5
1
5
17
21
11
-3
14
4
2
5
17
20
11
-6
12
3
3
5
18
24
11
-11
10
3
1
7
19
30
11
-1
9
3
0
8
22
23
11
-13
9
2
3
6
13
26
11
-10
6
1
3
7
7
17
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











