Sporting CP
Bồ Đào Nha
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
17
27
9
0
0
21
4
8
17
19
6
1
1
24
7
9
10
18
5
3
1
21
11
8
8
18
5
3
0
12
4
9
5
17
5
2
2
12
7
9
2
17
5
2
2
13
11
9
1
14
4
2
3
8
7
9
0
11
3
2
4
13
13
9
-2
11
3
2
4
9
11
9
-5
11
3
2
4
11
16
9
3
10
2
4
3
14
11
9
-3
10
2
4
3
14
17
9
0
8
2
2
5
10
10
9
-10
8
2
2
5
9
19
9
-8
7
2
1
6
10
18
9
-12
7
2
1
6
5
17
9
-13
7
2
1
6
8
21
9
-10
2
0
2
7
5
15
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















