Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Spartak Trnava
Slovakia
#
Đội
1Vòng loại Champions League
2Vòng loại Europa Conference League
3Vòng loaại play-off Europa Conference League
4Vòng loaại play-off Europa Conference League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
29
25
62
19
5
5
59
34
29
20
55
16
7
6
51
31
29
13
50
15
5
9
47
34
29
20
49
14
7
8
56
36
29
6
39
12
3
14
52
46
29
-10
38
11
5
13
38
48
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League





