Sparta Rotterdam
Hà Lan
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
25
26
8
2
2
40
15
12
19
25
7
4
1
36
17
12
17
25
7
4
1
32
15
12
18
24
7
3
2
30
12
12
8
23
7
2
3
24
16
12
8
21
6
3
3
24
16
12
0
20
5
5
2
20
20
12
-3
17
4
5
3
24
27
12
1
15
4
3
5
29
28
12
-2
15
4
3
5
25
27
12
0
14
3
5
4
19
19
12
-8
12
3
3
6
21
29
12
-11
12
3
3
6
13
24
12
-14
12
3
3
6
19
33
12
-13
11
3
2
7
16
29
12
-7
10
2
4
6
18
25
12
-9
9
2
3
7
16
25
12
-29
3
0
3
9
11
40
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















