PFC Slavia Sofia
Bungary
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
19
28
9
1
0
23
4
11
18
27
8
3
0
27
9
10
14
26
8
2
0
21
7
11
8
22
7
1
3
21
13
11
3
19
6
1
4
17
14
11
-2
17
5
2
4
15
17
11
-4
13
3
4
4
11
15
11
0
11
2
5
4
9
9
11
-11
9
2
3
6
9
20
11
-8
8
2
2
7
13
21
11
-8
8
2
2
7
6
14
11
-7
8
1
5
5
12
19
11
-11
8
2
2
7
10
21
11
-11
6
1
3
7
11
22
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













