Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Romani
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
5
5
11
3
2
0
9
4
6
4
11
3
2
1
7
3
5
8
10
3
1
1
11
3
5
1
10
3
1
1
4
3
4
2
9
3
0
1
6
4
6
-4
9
3
0
3
4
8
5
4
8
2
2
1
7
3
5
2
8
2
2
1
9
7
5
3
7
2
1
2
10
7
5
0
6
1
3
1
6
6
5
0
6
1
3
1
2
2
5
-9
4
1
1
3
4
13
4
-1
3
1
0
3
7
8
5
-2
3
0
3
2
6
8
5
-6
2
0
2
3
3
9
5
-7
1
0
1
4
2
9
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















