Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Rapid Wien
Áo
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
14
18
6
0
1
21
7
7
14
17
5
2
0
18
4
7
12
16
5
1
1
19
7
7
-1
11
3
2
2
8
9
7
-3
8
2
2
3
9
12
7
-3
8
2
2
3
10
13
7
-1
8
2
2
3
11
12
7
-10
8
2
2
3
6
16
7
-3
8
2
2
3
8
11
7
-6
7
2
1
4
7
13
7
-6
5
1
2
4
7
13
7
-7
3
1
0
6
5
12
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











