RSB Berkane
Ma Rốc
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
4
2
9
3
0
1
6
4
4
4
7
2
1
1
7
3
4
3
7
2
1
1
11
8
4
2
7
2
1
1
7
5
4
1
7
2
1
1
5
4
4
1
7
2
1
1
3
2
4
0
6
2
0
2
11
11
3
1
5
1
2
0
2
1
4
0
5
1
2
1
4
4
2
1
4
1
1
0
3
2
4
-4
4
1
1
2
5
9
4
-1
3
1
0
3
3
4
3
0
3
0
3
0
2
2
4
-3
3
0
3
1
2
5
4
-2
2
0
2
2
2
4
4
-5
1
0
1
3
5
10
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại Cúp Liên đoàn CAF
Chính
Vòng loại CAF Champions League
Vòng loại CAF Confederation Cup
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















