RKS Radomiak Radom
Ba Lan
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
21
31
10
1
1
32
11
13
10
28
8
4
1
21
11
13
12
24
6
6
1
23
11
12
8
24
7
3
2
20
12
14
3
24
7
3
4
22
19
14
4
22
6
4
4
24
20
13
1
22
6
4
3
16
15
13
6
21
7
0
6
25
19
14
-2
19
5
4
5
22
24
12
-1
18
6
0
6
17
18
14
-7
18
5
3
6
14
21
13
-7
15
4
3
6
14
21
14
-12
14
4
2
8
17
29
14
-7
12
3
3
8
16
23
13
-2
11
1
8
4
17
19
14
-8
10
2
4
8
17
25
13
-10
9
3
0
10
19
29
13
-9
8
2
2
9
17
26
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















