Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Radnicki Nis
Serbia
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
44
40
13
1
1
52
8
15
19
33
10
3
2
35
16
15
16
32
10
2
3
29
13
15
13
32
10
2
3
21
8
15
3
27
8
3
4
21
18
15
6
26
7
5
3
26
20
15
7
25
7
4
4
23
16
15
5
24
7
3
5
23
18
15
-1
22
6
4
5
16
17
15
2
21
5
6
4
16
14
15
0
21
5
6
4
16
16
15
-3
21
5
6
4
14
17
15
-4
18
4
6
5
12
16
15
-3
14
3
5
7
16
19
15
-13
10
2
4
9
20
33
15
-16
10
2
4
9
19
35
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League















