Qarabag FK
Azerbaijan
#
Đội
11
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
17
19
6
1
0
18
1
8
13
17
5
2
1
21
8
7
7
17
5
2
0
14
7
9
0
15
4
3
2
12
12
8
2
14
4
2
2
7
5
8
3
13
3
4
1
12
9
7
-1
11
3
2
2
7
8
8
-1
8
2
2
4
12
13
9
-11
7
2
1
6
5
16
8
-6
7
2
1
5
7
13
8
-11
3
1
0
7
4
15
9
-12
2
0
2
7
7
19
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











