PSV Eindhoven
Hà Lan
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
34
90
91
29
4
1
111
21
34
66
84
26
6
2
92
26
34
33
69
21
6
7
69
36
34
31
65
19
8
7
70
39
34
13
56
15
11
8
74
61
34
17
53
14
11
9
68
51
34
2
50
13
11
10
49
47
34
3
49
14
7
13
51
48
34
1
46
12
10
12
47
46
34
-19
38
9
11
14
37
56
34
-17
37
10
7
17
53
70
34
-22
36
9
9
16
45
67
34
-26
34
7
13
14
33
59
34
-33
33
9
6
19
41
74
34
-18
29
7
8
19
38
56
34
-23
29
6
11
17
50
73
34
-54
19
4
7
23
34
88
34
-44
6
6
6
22
30
74
Vitesse Arnhem
-18 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















