PSV Eindhoven
Hà Lan
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
11
21
25
7
4
0
33
12
11
17
24
7
3
1
30
13
11
22
23
7
2
2
35
13
11
11
23
7
2
2
21
10
11
7
20
6
2
3
20
13
11
0
19
5
4
2
18
18
11
6
18
5
3
3
19
13
10
3
15
4
3
3
24
21
11
1
15
4
3
4
23
22
11
-4
14
3
5
3
23
27
11
-12
12
3
3
5
17
29
11
-2
11
2
5
4
17
19
11
-5
11
3
2
6
16
21
11
-11
11
3
2
6
12
23
10
-7
9
2
3
5
17
24
11
-7
9
2
3
6
14
21
11
-11
6
1
3
7
13
24
11
-29
2
0
2
9
10
39
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















