Proleter 023
Serbia
#
Đội
16
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
15
19
33
9
6
0
35
16
15
19
30
8
6
1
35
16
14
7
29
9
2
3
27
20
15
6
25
7
4
4
22
16
14
4
25
8
1
5
17
13
15
-1
22
6
4
5
16
17
14
-1
21
6
3
5
14
15
14
-2
19
4
7
3
18
20
15
1
19
5
4
6
15
14
15
5
18
4
6
5
22
17
15
-4
18
5
3
7
18
22
14
-6
16
4
4
6
22
28
15
-8
14
4
2
9
17
25
15
-8
13
3
4
8
18
26
14
-9
11
3
2
9
18
27
15
-22
8
2
2
11
8
30
Chính
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng















