Polisi Tanzania FC
Cộng Hòa Tanzania
#
Đội
14
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
15
24
8
0
0
19
4
7
13
18
6
0
1
17
4
8
6
17
5
2
1
13
7
8
3
14
4
2
2
8
5
8
-1
13
4
1
3
11
12
9
1
12
3
3
3
12
11
8
-4
12
4
0
4
9
13
8
3
11
3
2
3
14
11
8
-1
10
3
1
4
8
9
8
-4
10
3
1
4
7
11
8
-4
9
3
0
5
7
11
8
-6
7
2
1
5
9
15
7
-1
6
1
3
3
6
7
9
-5
6
1
3
5
10
15
8
-7
6
1
3
4
9
16
8
-8
5
1
2
5
4
12
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại Cúp Liên đoàn CAF
Chính
Vòng loại CAF Champions League
Vòng loại CAF Confederation Cup
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















