Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
PFC CSKA Sofia
Bungary
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
14
28
37
12
1
1
37
9
14
17
33
10
3
1
25
8
13
16
28
8
4
1
25
9
14
7
27
8
3
3
24
17
14
-2
25
7
4
3
13
15
13
3
23
7
2
4
16
13
14
5
22
6
4
4
19
14
13
7
21
5
6
2
14
7
13
1
19
5
4
4
12
11
14
4
18
4
6
4
19
15
14
1
18
4
6
4
9
8
13
-6
15
4
3
6
12
18
13
-11
13
4
1
8
14
25
14
-12
13
3
4
7
17
29
13
-9
11
2
5
6
8
17
13
-10
10
2
4
7
9
19
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League















