Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
PFC CSKA Sofia
Bungary
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
25
39
59
19
2
4
57
18
25
28
50
14
8
3
46
18
25
15
47
14
5
6
40
25
25
17
46
13
7
5
36
19
25
13
40
10
10
5
30
17
25
-6
35
8
11
6
25
31
25
3
34
9
7
9
31
28
25
0
32
8
8
9
24
24
25
-3
31
7
10
8
17
20
24
0
30
7
9
8
30
30
25
-4
30
8
6
11
29
33
25
-12
25
7
4
14
21
33
25
-16
23
4
11
10
22
38
24
-27
21
6
3
15
22
49
25
-21
19
3
10
12
17
38
25
-26
16
3
7
15
14
40
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















