Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Perth SC
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
11Trận play-off trụ hạng
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
33
47
14
5
3
60
27
22
15
41
12
5
5
44
29
22
6
41
12
5
5
35
29
22
12
38
10
8
4
53
41
22
10
35
9
8
5
44
34
22
2
30
9
3
10
40
38
22
-2
25
6
7
9
38
40
22
-20
24
7
3
12
22
42
22
-11
23
6
5
11
32
43
22
-4
21
5
6
11
41
45
22
-16
21
5
6
11
40
56
22
-25
17
4
5
13
29
54
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











