Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Trẻ Perth Glory
Úc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
11Trận play-off trụ hạng
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
19
16
39
12
3
4
42
26
19
6
38
11
5
3
29
23
18
21
37
11
4
3
44
23
19
11
31
8
7
4
38
27
19
7
31
8
7
4
43
36
19
3
24
7
3
9
33
30
19
0
23
6
5
8
35
35
19
-10
20
5
5
9
28
38
18
-13
20
6
2
10
18
31
19
-4
17
4
5
10
34
38
19
-14
17
4
5
10
34
48
19
-23
15
4
3
12
26
49
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











