Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Paris St.Germain
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Vòng loại Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
12
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
30
43
69
22
3
5
68
25
30
28
63
20
3
7
60
32
31
16
57
17
6
8
48
32
30
15
54
16
6
8
49
34
30
11
53
15
8
7
52
41
30
18
52
16
4
10
58
40
31
7
51
15
6
10
54
47
29
9
43
12
7
10
46
37
30
-4
41
10
11
9
40
44
31
-1
38
10
8
13
43
44
30
-6
38
10
8
12
41
47
30
-6
38
9
11
10
40
46
31
-17
34
9
7
15
26
43
30
-13
30
6
12
12
25
38
30
-22
29
7
8
15
34
56
31
-15
25
5
10
16
27
42
30
-24
20
4
8
18
25
49
30
-39
15
3
6
21
27
66
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















