Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Panathinaikos Athens
Hy Lạp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
28
52
16
4
2
41
13
22
30
50
15
5
2
40
10
21
28
47
14
5
2
42
14
22
20
39
11
6
5
49
29
21
9
36
10
6
5
31
22
22
-3
28
6
10
6
19
22
22
-11
26
8
2
12
21
32
21
-10
25
8
1
12
27
37
22
-4
24
6
6
10
23
27
22
-14
21
6
3
13
22
36
21
-6
21
4
9
8
27
33
22
-13
21
4
9
9
21
34
22
-15
16
3
7
12
20
35
22
-39
12
3
3
16
14
53
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













