Örebro SK
Thụy Điển
#
Đội
15
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
30
45
68
21
5
4
63
18
30
14
54
16
6
8
54
40
30
13
51
14
9
7
50
37
30
9
49
12
13
5
38
29
30
14
48
13
9
8
49
35
30
12
46
12
10
8
50
38
30
4
46
14
4
12
50
46
30
11
44
12
8
10
50
39
30
-6
42
11
9
10
46
52
30
-12
35
10
5
15
38
50
30
-13
35
9
8
13
38
51
30
-5
32
7
11
12
38
43
30
-12
30
6
12
12
33
45
30
-13
28
5
13
12
32
45
30
-11
27
6
9
15
47
58
30
-50
19
6
1
23
21
71
Chính
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















