Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Omiya Ardija Ventus
Nhật Bản
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
11
22
25
8
1
2
28
6
11
22
25
8
1
2
27
5
11
18
22
7
1
3
27
9
11
3
21
7
0
4
15
12
11
3
16
4
4
3
16
13
11
2
15
4
3
4
12
10
11
0
14
3
5
3
10
10
11
-3
12
2
6
3
11
14
11
-7
12
3
3
5
10
17
11
-6
10
3
1
7
11
17
11
-10
5
1
2
8
10
20
11
-15
4
1
1
9
7
22











