OFI Crete
Hy Lạp
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
13
18
6
0
1
17
4
7
18
17
5
2
0
21
3
7
5
16
5
1
1
7
2
7
6
15
5
0
2
15
9
7
-3
13
4
1
2
10
13
8
-1
11
3
2
3
10
11
7
1
10
3
1
3
13
12
7
0
10
3
1
3
11
11
8
-2
9
2
3
3
9
11
8
-8
9
3
0
5
8
16
8
-8
6
1
3
4
7
15
8
-11
3
0
3
5
0
11
6
-4
2
0
2
4
5
9
7
-6
0
0
3
4
6
12
Volos NPS
-3 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













