Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Tokyo Verdy Beleza
Nhật Bản
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
14
25
8
1
1
21
7
10
10
19
6
1
3
19
9
10
4
19
6
1
3
17
13
10
4
19
6
1
3
12
8
10
2
17
5
2
3
11
9
11
-1
15
4
3
4
13
14
9
6
13
2
7
0
14
8
9
-6
11
3
2
4
11
17
10
-8
10
3
1
6
7
15
10
-20
8
2
2
6
3
23
11
-17
5
1
2
8
4
21
10
-24
5
1
2
7
8
32











