Nõmme Kalju
Estonia
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
34
67
87
27
6
1
91
24
34
12
60
18
6
10
53
41
34
15
58
19
1
14
64
49
34
24
57
17
6
11
58
34
34
-6
50
16
2
16
48
54
34
-1
47
15
2
17
49
50
34
-21
37
12
1
21
55
76
34
-22
37
10
7
17
46
68
34
-18
36
10
6
18
35
53
34
-50
20
5
5
24
26
76
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng









