KFUM BK Roskilde
Đan Mạch
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
14
18
34
11
1
2
41
23
14
33
31
9
4
1
50
17
13
11
25
8
1
4
34
23
14
6
23
7
2
5
27
21
14
6
19
5
4
5
32
26
15
3
19
5
4
6
35
32
14
-2
19
6
1
7
30
32
14
5
18
5
3
6
30
25
14
-42
9
3
0
11
15
57
14
-38
2
0
2
12
9
47
Chính
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng








