CSF Spartanii Selemet
Cộng Hòa Moldova
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
21
30
48
14
6
1
44
14
21
31
44
13
5
3
52
21
21
26
41
13
2
6
43
17
21
17
37
11
4
6
42
25
21
-2
29
8
5
8
27
29
21
-15
15
4
3
14
24
39
21
-37
13
4
1
16
24
61
21
-50
11
3
2
16
13
63
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Giai đoạn tiếp theo
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng







