Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Grazer AK
Áo
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
9
18
24
8
0
1
26
8
9
17
21
6
3
0
21
4
9
14
19
6
1
2
23
9
9
6
17
5
2
2
16
10
9
1
14
4
2
3
16
15
9
-2
11
3
2
4
12
14
9
-4
11
3
2
4
15
19
9
-15
9
2
3
4
7
22
9
-8
8
2
2
5
11
19
9
-9
7
2
1
6
9
18
9
-7
6
2
0
7
8
15
9
-11
5
1
2
6
7
18
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











