NK Rogaska
Slovenia
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
18
20
38
11
5
2
37
17
18
14
35
11
2
5
39
25
18
-1
22
5
7
6
23
24
18
-2
22
5
7
6
19
21
18
-5
22
7
1
10
28
33
18
-11
22
6
4
8
20
31
18
0
21
4
9
5
23
23
18
-3
19
4
7
7
16
19
18
-19
19
6
1
11
18
37
18
-16
18
5
3
10
18
34
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League









