Panseraikos FC
Hy Lạp
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
36
7
46
12
10
14
49
42
36
-11
41
9
14
13
40
51
36
-13
36
8
12
16
36
49
36
-16
36
9
9
18
35
51
36
-22
30
5
15
16
34
56
36
-48
29
7
8
21
25
73
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Xuống hạng





