Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Partizan Beograd
Serbia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng loại Europa Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng loại Europa Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng play-off tranh chức vô địch
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
11
24
31
10
1
0
27
3
11
14
25
8
1
2
25
11
11
6
18
5
3
3
13
7
10
7
17
5
2
3
17
10
10
5
17
5
2
3
17
12
12
1
17
4
5
3
17
16
11
-2
17
4
5
2
10
12
11
-2
13
3
4
4
10
12
11
-6
12
3
3
5
14
20
10
-1
11
3
2
5
18
19
11
-8
10
2
4
5
13
21
11
-11
9
2
3
6
8
19
11
-11
8
2
2
7
7
18
11
-16
3
0
3
8
6
22
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













