Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SC FC Voluntari
Romani
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
9
14
4
2
1
14
5
7
4
12
3
3
1
8
4
7
-3
12
4
0
3
7
10
7
5
11
3
2
2
14
9
7
2
11
3
2
2
10
8
7
4
10
2
4
1
8
4
7
2
10
2
4
1
10
8
7
1
10
2
4
1
9
8
7
1
10
2
4
1
4
3
7
-1
10
3
1
3
4
5
6
1
9
3
0
3
11
10
6
0
9
3
0
3
9
9
7
-1
7
1
4
2
7
8
7
-4
6
1
3
3
6
10
7
-11
5
1
2
4
7
18
7
-9
1
0
1
6
4
13
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















