Mons Calpe SC
Gibraltar
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
6
25
18
6
0
0
26
1
7
15
17
5
2
0
20
5
6
12
16
5
1
0
14
2
6
7
13
4
1
1
13
6
8
4
13
4
1
3
15
11
7
-1
10
3
1
3
16
17
7
-2
8
2
2
3
8
10
7
-6
7
2
1
4
10
16
7
-14
4
1
1
5
8
22
8
-15
1
0
1
7
5
20
7
-25
1
0
1
6
3
28
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)










