Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
APO Levadiakos FC
Hy Lạp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
7
13
18
6
0
1
17
4
7
5
16
5
1
1
7
2
7
6
15
5
0
2
15
9
6
13
14
4
2
0
16
3
7
-3
13
4
1
2
10
13
7
1
10
3
1
3
13
12
7
0
10
3
1
3
11
11
7
-1
9
2
3
2
7
8
7
-3
9
3
0
4
8
11
7
-2
8
2
2
3
7
9
7
-8
5
1
2
4
7
15
6
-4
2
0
2
4
5
9
7
-11
2
0
2
5
0
11
7
-6
0
0
3
4
6
12
Volos NPS
-3 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













