Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Sardarapat
Armenia
#
Đội
1Vòng loại Champions League
2Vòng loaại play-off Europa Conference League
3Vòng loaại play-off Europa Conference League
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
6
11
18
6
0
0
16
5
6
12
13
4
1
1
14
2
5
6
11
3
2
0
9
3
4
6
10
3
1
0
10
4
5
3
10
3
1
1
10
7
5
3
8
2
2
1
8
5
5
3
7
2
1
2
8
5
5
-2
4
1
1
3
4
6
6
-7
3
1
0
5
8
15
5
-9
3
1
0
4
3
12
6
-10
2
0
2
4
3
13
6
-16
1
0
1
5
2
18
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Xuống hạng










