FC Koebenhavn
Đan Mạch
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
13
21
32
10
2
1
36
15
13
24
25
7
4
2
38
14
13
18
24
7
3
3
29
11
13
5
24
7
3
3
19
14
13
-3
22
7
1
5
17
20
13
12
21
6
3
4
27
15
13
-11
13
4
1
8
22
33
13
-17
13
4
1
8
8
25
13
-23
9
3
0
10
16
39
13
-26
3
1
0
12
8
34
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng









