Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SC Telstar
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Vòng loại Champions League
3Vòng loại Europa League
4Vòng loaại play-off Europa Conference League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
9
21
23
7
2
0
31
10
9
10
20
6
2
1
20
10
9
15
19
6
1
2
27
12
9
15
18
5
3
1
27
12
9
7
17
5
2
2
17
10
9
-1
15
4
3
2
16
17
9
3
14
4
2
3
22
19
9
4
12
3
3
3
15
11
9
-1
11
2
5
2
20
21
9
-2
11
3
2
4
16
18
9
-10
11
3
2
4
16
26
9
-1
10
2
4
3
15
16
9
-6
9
2
3
4
16
22
9
-8
9
2
3
4
13
21
9
-12
7
2
1
6
10
22
9
-8
6
1
3
5
10
18
9
-9
6
1
3
5
11
20
9
-17
2
0
2
7
9
26
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















