Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Auxerre
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Vòng loại Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
2
3
6
2
0
0
3
0
2
3
4
1
1
0
3
0
2
2
4
1
1
0
4
2
2
2
4
1
1
0
3
1
2
1
4
1
1
0
5
4
2
1
4
1
1
0
2
1
2
2
3
1
0
1
6
4
2
2
3
1
0
1
4
2
2
0
3
1
0
1
3
3
2
-3
3
1
0
1
2
5
2
0
2
0
2
0
4
4
2
0
2
0
2
0
4
4
2
-1
1
0
1
1
4
5
2
-1
1
0
1
1
1
2
2
-1
1
0
1
1
1
2
2
-2
1
0
1
1
2
4
2
-3
1
0
1
1
0
3
2
-5
0
0
0
2
3
8
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















