Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Limavady United FC
Bắc Ireland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
4
7
10
3
1
0
8
1
4
4
9
3
0
1
7
3
4
3
9
3
0
1
6
3
4
2
9
3
0
1
8
6
4
1
9
3
0
1
5
4
5
1
6
2
0
3
7
6
4
1
6
2
0
2
5
4
2
1
4
1
1
0
2
1
3
0
3
1
0
2
4
4
3
-5
0
0
0
3
1
6
4
-6
0
0
0
4
2
8
3
-9
0
0
0
3
0
9
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











